grand total
Danh từ: Tổng cộng cuối cùng hoặc tổng số toàn bộ, chỉ kết quả của việc cộng tất cả các số hạng từ nhiều nhóm khác nhau lại với nhau. "Grand total" thường được dùng để nhấn mạnh rằng đây là con số tổng hợp cuối cùng, bao gồm mọi thành phần đã được tính trước đó.
- (Sau khi cộng tất cả các chi phí từ mỗi phòng ban, tổng cộng cuối cùng của dự án là 50.000 đô la.)
- (Tổng số phiếu bầu cuối cùng trong cuộc bầu cử là 2.345.678.)
- (Vui lòng ghi tổng cộng cuối cùng ở cuối hóa đơn.)
- "to reach a grand total of": đạt đến tổng cộng cuối cùng là.
- The fundraising event reached a grand total of $10,000. (Sự kiện gây quỹ đã đạt đến tổng cộng cuối cùng là 10.000 đô la.)
- "grand total" có thể được dùng một cách mỉa mai để chỉ một con số nhỏ hoặc không đáng kể, nhằm nhấn mạnh sự thất vọng.
- After all that effort, the grand total was only $5. (Sau tất cả công sức đó, tổng cộng cuối cùng chỉ có 5 đô la.)
- Total (danh từ): tổng số (thường không bao gồm ý nhấn mạnh "cuối cùng").
- The total cost is $100. (Tổng chi phí là 100 đô la.)
- Subtotal (danh từ): tổng phụ (kết quả của một nhóm trước khi cộng tất cả).
- The subtotal for the first category is $200. (Tổng phụ cho danh mục đầu tiên là 200 đô la.)
- Sum total: tổng số toàn bộ.
- Aggregate: tổng hợp (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Bottom line: con số cuối cùng (thường dùng trong tài chính).
(Không có cụm động từ trực tiếp với "grand total", nhưng có thể liên quan đến "add up to" hoặc "come to".) - Add up to: lên tới, tổng cộng là. - The expenses add up to a grand total of $500. (Các chi phí lên tới tổng cộng cuối cùng là 500 đô la.) - Come to: đạt tới (một con số). - The bill comes to a grand total of $75. (Hóa đơn đạt tới tổng cộng cuối cùng là 75 đô la.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "grand total", nhưng có thể liên quan đến "the sum of the parts".) - The sum of the parts: tổng thể của các phần. - The grand total is the sum of the parts from each section. (Tổng cộng cuối cùng là tổng thể của các phần từ mỗi mục.)